Máy chiếu VIVITEK DS262

Mã sản phẩm: VIVITEK DS262 Thương hiệu: Vivitek Bảo hành: 24 Tháng

11,480,000 VND

Máy Chiếu dùng cho văn phòng hội hợp và trình chiếu hình ảnh, sự kiện

Máy chiếu VIVITEK DS262 Dùng cho trình chiếu hình ảnh, văn bản, phim, bóng đá .

 

  CẤU HÌNH KỸ THUẬT VIVITEK DS262
STT THÔNG SỐ KỸ THUẬT
1 Thương hiệu Đài Loan
2 Loại máy chiếu Máy chiếu đa năng
3 Công nghệ 0.55” DLP® Technology
4 Cường độ sáng 3500 ANSI lumens
5 Độ phân giải thực SVGA (800 x 600)
6 Độ phân giải tối đa WUXGA (1920 x1200) @60Hz
7 Độ tương phản 15,000:1
8 Tuổi thọ bóng đèn  5,000 / 7,000 / 10,000 Hours (Normal/Eco./Dynamic Eco. Mode)
9 Công suất bóng đèn 203W/170W (Normal/Eco Mode) 
10 Tiêu cự 1.94 - 2.32 : 1
11 Kích thước hiển thị 60 - 300" (đường chéo)
12 Khoảng cách chiếu 1.6 - 11.3 m
13 Khẩu độ ống kính F = 2.46 - 2.66, f = 21.8 - 25.6 mm
14 Tỷ lệ zoom 1.2x
15 Tỷ lệ khung hình chiếu 4:3 (gốc)
16 Keystone  ±40° theo chiều dọc
17 Tần số quét ngang 31 – 100kHz
18 Tần số quét dọc 50 - 120Hz
19 Tương thích máy tính VGA, SVGA, XGA, SXGA, SXGA+, UXGA, WUXGA@60hz, Mac
20 Tín hiệu video tương thích SDTV( 480i, 576i), EDTV (480p, 576p), HDTV (720p, 1080i/p), NTSC (M, 3.58/4.43 MHz), PAL (B, D, G, H, I, M, N), SECAM (B, D, G, K, K1, L)
21 Cổng kết nối đầu vào HDMI v1.4a x 2
22 VGA-In x 2
  S-video x 1
23 Composite-In x1
24 Audio-In (Mini-Jack) x1
25 Cổng kết nối đầu ra Audio-Out (Mini-Jack) x1
  VGA-Out x 1
26 Cổng điều khiển RS-232 x 1
27 USB Mini-Type B (Service)
28 Loa 2W
29 Kích thước (WxDxH) 332 x 243 x 107 mm
30 Trọng lượng 2.6 kg
31 Độ ồn 30dB/28dB (Normal/Eco Mode)
32 Năng lượng Nguồn điện: AC 100-240V, 50/60Hz
33 220W (Eco. Mode), 260W (Normal Mode), <0.5W (Standby)
34 Bảo hành 2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn
35 Phụ kiện Dây nguồn, dây VGA, điều khiển từ xa (có pin), sách -đĩa hướng dẫn sử dụng.
36 CÁC CHỨC NĂNG CHÍNH
37 Chế độ hiển thị 6 chế độ: Presentation, sRGB, Movie, Bright, user 1 và user 2
38 Cường độ sáng Điều chỉnh 100 cấp độ: 0~100
39 Độ tương phản Điều chỉnh 100 cấp độ: 0~100
40 Nhiệt độ màu Ấm, bình thường, mát
41 Tỷ lệ khung hình chiếu  Auto / Real / 4:3 / 16:9 / 16:10
42 Ngôn ngữ: 23 nước Anh, Pháp, Đức, Italia, Tây Ban Nha, Nga, Trung giản thế, Trung truyền thống, Hàn Quốc, Thụy Điển, Hà Lan, Thổ Nhĩ Kì, CH-Séc, Bồ Đào Nha, Thái Lan, Ba Lan, Ả Rập, Hungary, Na-uy, Đan Mạch, Nhật Bản, Phần Lan, Hy Lạp
43 Vị trí máy chiếu 4 vị trí: Để bàn trước/ để bàn sau/ treo trần trước/ treo trần sau
44 Màu tường trình chiếu Đèn vàng, hồng, đèn xanh lục, xanh lam, bảng đen
45 Bảng mẫu dạy học Cung cấp cho 2 loại bảng đen và bảng trắng với 3 dạng mẫu: Letter Formation, Worksheet, Coordinate Chart
46 Tương thích công nghệ 3D DLP® Link™ và công nghệ Blu-ray qua cổng VGA và HDMI 1.4b 
47 Chức năng tự động tìm kiếm nhanh tín hiệu đầu vào
48 Chức năng dừng hình tạm thời (Freeze) và làm tối màn hình (Blank) ngay trên điều khiển từ xa
49 Chức năng tắt máy và làm mát bóng đèn nhanh không cần chờ
50 Chức năng khởi động lại máy ngay lập tức
51 Chức năng tự động tắt máy khi không có tín hiệu đầu vào trong khoảng thời gian: 3, 10, 15, 20, 25, 30 phút
52 Chức năng tự động mở máy khi có tín hiệu đầu vào kết nối
53 Chức năng làm tăng tốc độ quạt khi sử dụng ở độ cao trên 1500 mét so với mực nước biển
54 Chức năng khóa bảng điều khiển trên thân máy an toàn với trẻ em

a

 

Sản phẩm xem thêm

  Hotline: 0973678525