Máy Chiếu Nec NP 3250

Thương hiệu: Nec Bảo hành: 12 Tháng

Vui lòng gọi

Máy chiếu Nec NP 3250 chuyên dùng cho sự kiện, máy chiếu thích hợp dùng cho hội trường, Chiếu ngoài trời giá rẻ. Sản Phẩm Đang Có Hàng Tại Cty SK.

Máy chiếu Nec NP 3250

Thông Số Kỹ Thuật:

 

Display Technology 0.8" LCD w/ MLA
 
Light Output(Lumens) 5000 normal / Eco = approx. 80% of normal mode
 
Resolution  
 
Native XGA 1024 x 768
 
Maximum UXGA 1600 x 1200
 
 
Contrast Ratio (up to) 600:1
 
Lamp Type 330W AC
 
Lamp Life (up to) 2000 hours normal / 3000 hours eco
 
Screen Size (diagonal) 25 to 500 in. / 0.64 to 12.7m
 
Throw Ratio 1.5 to 2 (standard lens)
 
Projection Distance 2.5 to 68.5 ft. / 0.74 to 20.9m
 
Projector Angle 10.3 to 10.8° tele / 13.7 to 14.5° wide
 
Lens  
 
Zoom 1 to 1.33
 
Focus Manual
 
F number, fnumber F=1.7 to 2.2, f=24.4 to 32.5mm
 
Shift Manual: 50% vertical, 10% horizontal
 
 
Keystone Correction +/- 40° horizontal, +/- 30° vertical
 
 
 
 
 
Signal Compatibility/Connectivity
 
 
 
 
Synchronization Range  
 
Horizontal (Analog/Digital) 15-108 kHz
 
Vertical (Analog/Digital) 48-120 Hz
 
 
Supported Video Standards NTSC 4.43, PAL, PAL-60, PAL-M, PAL-N, SECAM
 
SD/HD Video Signal Compatibility 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i
 
PC Signal Compatibility SVGA, XGA, WXGA, WXGA+, SXGA, SXGA+, UXGA
 
Macintosh Compatibility Yes
 
Input/Output Terminals  
 
RGB1(analog) VGA 15-pin D-sub, Component video using ADP-CV 1E
 
RGB2(analog) 5 BNC
 
RGB3(digital) DVI-D w/ HDCP
 
Video 1 RCA
 
Video 2 S-Video
 
Video 3 Component
 
Audio 1 Mini stereo
 
Monitor out VGA 15-pin D-sub
 
Audio out Yes
 
 
Audio  5W speaker
 
External Control RS-232, IR, Wired LAN
 
Sync Compatiblity Separate Sync / Composite Sync / Sync on G
 
Networking RJ-45 Monitoring
 
 
 
 
 
Electrical
 
 
 
 
Power Requirements 100-240V AC, 50/60 Hz
 
Input Current 5.9A
 
Power Consumption (Normal/ECO Mode/Standby/Standby Power Saving) 490W / NA / NA / NA
 
 
 
 
 
Mechanical
 
 
 
 
Optional Lenses NP01FL, NP02ZL, NP03ZL, NP04ZL, NP05ZL
 
Installation Orientation Floor/Front, Floor/Rear, Ceiling/Front, Ceiling/Rear
 
Dimensions (WxDxH) 15.7 x 14.1 x 5.9 in. / 399 x 358 x 150mm
 
Net Weight 16.1 lbs / 7.3 kg
 
Fan Noise 38 dB normal / 31 dB eco
 
Regulations USA UL 1950 FCC Class B, FCC Part 15 Class B, Canada CSA 950 (C-UL)
 
 
 
 
 
Environmental
 
 
 
 
Operating Temperature 41-104°F / 5-40°C
 
Humidity 20-80% non-condensing
 
Storage -14-122°F / -10-50°C

 

 

Sản phẩm xem thêm

  Hotline: 0973678525
Sửa Chữa Và Bảo Hành Máy Chiếu Mini
Bảo trì máy chiếu miễn phí cho trường học